Táo MarCom 2025: Marketing quay về với cảm xúc và niềm tin nguyên bản
Trong kỷ nguyên AI, dữ liệu lớn và thuật toán chi phối mọi quyết định truyền thông, ngành marketing Việt Nam đối diện một câu hỏi căn bản, con người đang ở đâu trong chiến lược tăng trưởng? Với chủ đề R-Emotional Marketing, Táo MarCom 2025 mở ra không gian đối thoại thẳng thắn về cảm xúc, niềm tin và sự chân thật – những giá trị nền tảng đang được đặt lại vị trí trung tâm của MarCom hiện đại.
Táo Marcom 2025 – sự kiện thường niên được mong đợi nhất của cộng đồng tiếp thị và truyền thông chính thức diễn ra, thu hút hơn 300 khách mời là các chuyên gia, marketer, nhà quản lý thương hiệu và lãnh đạo doanh nghiệp. Trải qua nhiều mùa tổ chức, Táo MarCom không chỉ là một sự kiện tổng kết ngành, mà dần trở thành không gian đối thoại hiếm hoi, nơi những vấn đề gai góc và cốt lõi nhất của marketing Việt Nam được đặt lên bàn mổ xẻ một cách thẳng thắn.

Bài toán của marketing hiện nay không còn nằm ở việc doanh nghiệp ứng dụng công nghệ nhiều hay ít, mà ở nguy cơ cảm xúc bị “giản lược” thành những chỉ số đo lường khô cứng. Khi mọi hành vi đều được quy đổi thành data, click, impression hay conversion rate, con người – với những trạng thái tâm lý phức tạp, mâu thuẫn và khó đo lường dần bị đẩy ra rìa của các bản kế hoạch marketing.

Táo Marcom 2025 quy trụ những chuyên gia đầu ngành đại diện cho các mảnh ghép quan trọng trong hệ sinh thái Marketing – Truyền thông
Từ “điểm chạm” đến “điểm mua”
Mở đầu chuỗi chia sẻ là tham luận của ông Tuấn Nguyễn – Founder & CEO NetSpace, với chủ đề: “Toàn cảnh MarCom Việt Nam 2025 – 2026: Cuộc chuyển dịch từ nhận diện sang tăng trưởng trong kỷ nguyên AI”.
“Sự thay đổi quan trọng nhất về tư duy Marcom hiện nay là sự dịch chuyển từ ‘điểm chạm’ (touch-point) sang ‘điểm mua’ (buying-point). Nội dung không chỉ dừng lại ở vai trò tạo nhận biết mà phải gánh vác trách nhiệm dẫn dắt hành vi mua hàng ngay trong cùng một hành trình trải nghiệm” – Founder & CEO NetSpace – Tuấn Nguyễn

Phân tích sâu hơn về bối cảnh năm 2025, CEO NetSpace chỉ ra những “cơn gió ngược” mà ngành đang phải đối mặt. Hiệu quả của PR truyền thống đang suy giảm rõ rệt khi hành vi tiêu thụ nội dung của người dùng dịch chuyển mạnh mẽ sang mạng xã hội và các định dạng video ngắn. Bên cạnh đó, sự biến động thuật toán khó lường từ các nền tảng xuyên biên giới khiến các chiến dịch truyền thống trở nên rủi ro. Đặc biệt, vấn đề pháp lý đối với KOL và KOC đang trở thành “điểm nóng” khi sự thiếu hụt về chuẩn mực nghề nghiệp và hiểu biết pháp luật tạo ra những rủi ro tiềm ẩn cho thương hiệu.
Bất chấp những thách thức, bức tranh toàn cảnh vẫn cho thấy sự mở rộng ấn tượng. Quy mô thị trường quảng cáo Việt Nam năm 2024 ước đạt 3,38 tỷ USD và dự báo sẽ chạm mốc 5,14 tỷ USD vào năm 2030. Động lực tăng trưởng chính đến từ sự bùng nổ của kinh tế số và thương mại điện tử, với tổng giá trị hàng hóa (GMV) năm 2025 ước đạt 39 tỷ USD. Trong đó, video commerce (thương mại qua video) được ghi nhận là động lực tăng trưởng bùng nổ nhất.
Bước sang 2026, thị trường đối mặt với “cơn sóng thần” pháp lý. Hàng loạt văn bản mới có hiệu lực từ 1/1/2026 như Luật Quảng cáo sửa đổi (mở rộng quản lý KOL/KOC), Luật Bảo vệ dữ liệu (siết chặt quyền dữ liệu người dùng) đang đặt ra những rào cản chưa từng có. Đặc biệt, Nghị định 342/2025/NĐ-CP (hiệu lực từ 15/2/2026) về trải nghiệm quảng cáo trên mạng đã tạo ra một cú sốc kỹ thuật. Quy định bắt buộc các quảng cáo video/ảnh động phải có chức năng “bỏ qua” (skip) sau tối đa 5 giây.
Nhân viên trở thành đại sứ thương hiệu
Nếu phần chia sẻ của Táo Truyền thông đặt vấn đề ở tầm vĩ mô, thì Táo Insight – bà Đặng Thúy Hà, Giám đốc miền Bắc Talentnet Vietnam lại kéo marketing cảm xúc về từ bên trong tổ chức: điểm chạm quan trọng nhất của thương hiệu không nằm ở quảng cáo hay công nghệ, mà ở chính đội ngũ nhân viên – những người đại diện cho thương hiệu mỗi ngày.
“Khi nhân viên thực sự hạnh phúc, thấu hiểu giá trị cốt lõi và tin vào điều mình đang làm, họ sẽ trở thành những đại sứ thương hiệu chân thành và thuyết phục nhất” – Giám đốc miền Bắc, Talentnet Vietnam – Đặng Thúy Hà
Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực nghiên cứu thị trường và đo lường trải nghiệm, bà Đặng Thuý Hà nhấn mạnh: không thể tạo ra marketing cảm xúc bằng những thông điệp được “lập trình”. Cảm xúc chỉ trở nên thuyết phục khi nó là thật. Những nụ cười gượng ép hay kịch bản hóa trải nghiệm chỉ tạo ra sự ngắn hạn; trong khi cảm xúc chân thành của nhân viên mới là yếu tố giúp thương hiệu xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng.

Bà Đặng Thúy Hà dẫn chứng Apple Store như một hình mẫu của Inside Out Marketing. Tại đây, nhân viên không bị áp lực phải “bán” bằng thông số kỹ thuật, mà được đào tạo để thấu hiểu con người. KPI quan trọng không phải doanh số mà là cảm xúc của khách hàng khi rời khỏi cửa hàng. Trải nghiệm tích cực đó bắt nguồn từ chính trải nghiệm làm việc tích cực của nhân viên.

Thông điệp xuyên suốt được bà Đặng Thuý Hà nhấn mạnh là: doanh nghiệp chỉ có thể chạm tới trái tim khách hàng khi đã chạm được trái tim nhân viên. Điều này đòi hỏi lãnh đạo phải đầu tư nghiêm túc vào văn hóa doanh nghiệp, biến giá trị cốt lõi thành hành vi hàng ngày, thay vì dừng lại ở khẩu hiệu. Khi mỗi nhân viên được nhìn nhận là người tạo giá trị, họ sẽ trở thành những đại sứ thương hiệu chân thành và hiệu quả nhất – nền tảng cho tăng trưởng bền vững trong kỷ nguyên marketing cảm xúc.
Không phải cảm xúc nào cũng bán được hàng
Ở góc độ chiến lược, ông Trần Thanh Lâm – Co-Founder StrategyCoast, Strategy & Growth Director DSquare đã đặt lại một câu hỏi căn bản nhưng thường bị bỏ qua trong marketing cảm xúc: Cảm xúc có thực sự tạo ra tăng trưởng kinh doanh hay chỉ dừng lại ở mức gây thiện cảm?
“Không phải mọi cảm xúc đều có khả năng tạo ra giá trị thương mại. Cảm xúc trong marketing cần được nhìn nhận như một phương tiện chiến lược, chứ không phải đích đến tự thân”
Co-Founder StrategyCoast, Strategy & Growth Director DSquare – Trần Thanh Lâm
Từ đó, ông đưa ra luận điểm trung tâm, không phải mọi cảm xúc đều có giá trị thương mại. Trong marketing, cảm xúc cần được nhìn nhận như một công cụ chiến lược nhằm dẫn dắt hành vi, chứ không phải mục tiêu tự thân.
Một ngộ nhận phổ biến, theo ông Trần Thanh Lâm, là đặt cảm xúc đối lập với lý tính. Thực tế, đối nghịch với cảm xúc không phải là tính năng, mà là cách thuyết phục lý trí thuần túy bằng lập luận khô cứng. Giá trị chức năng vẫn là lý do cốt lõi khiến người tiêu dùng mua hàng; vấn đề nằm ở cách thương hiệu kể những giá trị đó.
Nghịch lý của thị trường hiện nay là: quảng cáo ngày càng nhiều cảm xúc, nhưng hiệu quả ngày càng giảm. Nguyên nhân đến từ việc các thương hiệu liên tục sử dụng những cảm xúc trung tính, dễ đoán như “hạnh phúc”, “tích cực”, “sum vầy” – những trạng thái mà gần như thương hiệu nào cũng sở hữu. Ông Trần Thanh Lâm gọi đó là “advertising-land happiness”: một thứ hạnh phúc công thức, không gây khó chịu nhưng cũng không đủ mạnh để tạo dấu ấn.


